Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Irreligion

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

lack of religion.
hostility or indifference to religion; impiety.

Các từ tiếp theo

  • Irreligionist

    lack of religion., hostility or indifference to religion; impiety.
  • Irreligious

    not religious; not practicing a religion and feeling no religious impulses or emotions., showing or characterized by a lack of religion., showing indifference...
  • Irreligiousness

    not religious; not practicing a religion and feeling no religious impulses or emotions., showing or characterized by a lack of religion., showing indifference...
  • Irremeable

    permitting no return to the original place or condition; irreversible.
  • Irremediable

    not admitting of remedy, cure, or repair, adjective, irremediable conduct ., cureless , incurable , irreparable
  • Irremediableness

    not admitting of remedy, cure, or repair, irremediable conduct .
  • Irremissibility

    not remissible; unpardonable, as a sin., unable to be remitted or postponed, as a duty.
  • Irremissible

    not remissible; unpardonable, as a sin., unable to be remitted or postponed, as a duty.
  • Irremovability

    not removable.
  • Irremovable

    not removable.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

In Port

192 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top