Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Knelt

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb

a pt. and pp. of kneel.

Các từ tiếp theo

  • Knew

    pt. of know.
  • Knick knack

    an ornamental trinket or gimcrack; a bit of bric-a-brac.
  • Knick knackery

    miscellaneous curios[syn: bric-a-brac ]
  • Knickerbocker

    a descendant of the dutch settlers of new york., any new yorker.
  • Knickerbockers

    also, knickerbockers, chiefly british ., british informal . a woman's or girl's short-legged underpants. ?, to get one's knickers in a twist, a bloomerslike...
  • Knickers

    also, knickerbockers, chiefly british ., british informal . a woman's or girl's short-legged underpants. ?, to get one's knickers in a twist, a bloomerslike...
  • Knickknack

    an ornamental trinket or gimcrack; a bit of bric-a-brac., noun, bagatelle , bauble , bibelot , bric-a-brac , conversation piece , curio , curiosity , device...
  • Knife

    an instrument for cutting, consisting essentially of a thin, sharp-edged, metal blade fitted with a handle., a knifelike weapon; dagger or short sword.,...
  • Knife-edge

    a narrow boundary; "he lived on a knife-edge between genius and insanity"
  • Knife edge

    the cutting edge of a knife., anything very sharp., a wedge on the fine edge of which a scale beam, pendulum, or the like, balances or oscillates.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top