Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Leftover

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Usually, leftovers. food remaining uneaten at the end of a meal, esp. when saved for later use.
anything left or remaining from a larger amount; remainder.

Adjective

being left or remaining, as an unused portion or amount
leftover meatloaf.

Antonyms

adjective
core , main , principle
noun
main meal

Synonyms

adjective
extra , residual , surplus , unconsumed , uneaten , untouched , unused , unwanted
noun
debris , leavings , legacy , oddments , odds and ends * , orts , remnants , residue , scraps , surplus , survivor , trash , remainder , remains , remnant , rest , excess , extra , oddment , ort , remanent

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not used up; "leftover meatloaf"; "she had a little money left over so she went
  • a dish of diced or chopped meat and often vegetables, as of leftover corned beef or veal and potatoes, saut
  • something
  • , adjective, important , necessary , needed, abounding , de trop , dispensable , excess , excessive , exorbitant , expendable , extravagant , extreme , gratuitous , inessential , in excess , inordinate , lavish , leftover , needless , nonessential...
  • pertaining to or constituting a residue or remainder; remaining; leftover
  • later use., anything left or remaining from a larger amount; remainder., being left or remaining, as an unused portion or amount, adjective, noun, adjective, noun, leftover...
  • small, unsold or unused piece of cloth, lace, etc., as at the end of a bolt., a trace; vestige, remaining; leftover., noun, noun, remnants of former greatness .,...

Xem tiếp các từ khác

  • Leftward

    also, leftwards. toward or on the left., situated on the left., directed toward the left.
  • Lefty

    a left-handed person., a leftist.
  • Leg

    either of the two lower limbs of a biped, as a human being, or any of the paired limbs of an animal, arthropod, etc., that support and move the body.,...
  • Leg-of-mutton

    having the triangular shape of a leg of mutton, leg -of-mutton sail ; a dress with leg -of-mutton sleeves .
  • Leg-pull

    an amusing hoax, practical joke, or the like, the entire story was a hilarious leg -pull.
  • Leg it

    either of the two lower limbs of a biped, as a human being, or any of the paired limbs of an animal, arthropod, etc., that support and move the body.,...
  • Leg man

    a person employed to transact business outside an office, esp. on behalf of one whose responsibilities require his or her presence in the office., journalism...
  • Legacy

    law . a gift of property, esp. personal property, as money, by will; a bequest., anything handed down from the past, as from an ancestor or predecessor,...
  • Legal

    permitted by law; lawful, of or pertaining to law; connected with the law or its administration, appointed, established, or authorized by law; deriving...
  • Legal tender

    currency that may be lawfully tendered in payment of a debt, such as paper money, federal reserve notes, or coins., noun, circulating medium , cold cash...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

A Workshop

1.832 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top