Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Legislatorial

    of or pertaining to a legislator, legislature, or legislation; legislative.
  • Legislatorship

    a person who gives or makes laws., a member of a legislative body.
  • Legislature

    a deliberative body of persons, usually elective, who are empowered to make, change, or repeal the laws of a country or state; the branch of government...
  • Legist

    an expert in law, esp. ancient law.
  • Legitimacy

    the state or quality of being legitimate., noun, lawfulness , legitimateness , licitness
  • Legitimate

    according to law; lawful, in accordance with established rules, principles, or standards., born in wedlock or of legally married parents, in accordance...
  • Legitimateness

    according to law; lawful, in accordance with established rules, principles, or standards., born in wedlock or of legally married parents, in accordance...
  • Legitimation

    according to law; lawful, in accordance with established rules, principles, or standards., born in wedlock or of legally married parents, in accordance...
  • Legitimatise

    to make legitimate.
  • Legitimatize

    to make legitimate., verb, legitimate , legitimize

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

An Office

233 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Birds

357 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top