Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Liturgical

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of or pertaining to formal public worship or liturgies.
of or pertaining to the liturgy or Eucharistic service.
of or pertaining to liturgics.

Synonyms

adjective
ceremonial , ceremonious , formal , ritualistic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • adherence to or insistence on ritual., the study of ritual practices or religious rites., excessive fondness for ritual., adjective, ceremonial , ceremonious , formal , liturgical
  • rhetoric ., a phrase, sentence, or verse formerly interpolated in a liturgical text to amplify or
  • the religious official of a synagogue who conducts the liturgical portion of a service and
  • tone to; vocalize., to utter in a singing voice (the first tones of a section in a liturgical service)., to recite or chant in monotone., to speak or recite in a singing...
  • century b.c., and established as the official language of the roman empire. abbreviation, one of the forms of literary latin, as medieval latin, late latin, biblical latin, or liturgical...
  • a ceremonial or liturgical form of prayer consisting of a series of invocations or supplications

Xem tiếp các từ khác

  • Liturgy

    a form of public worship; ritual., a collection of formularies for public worship., a particular arrangement of services., a particular form or type of...
  • Livable

    suitable for living in; habitable; comfortable, worth living; endurable, that can be lived with; companionable (often used in combination with with ),...
  • Livableness

    suitable for living in; habitable; comfortable, worth living; endurable, that can be lived with; companionable (often used in combination with with ),...
  • Live

    to have life, as an organism; be alive; be capable of vital functions, to continue to have life; remain alive, to continue in existence, operation, memory,...
  • Liveable

    livable., suitable to live in; habitable, a livable dwelling ., =====variant of livable .
  • Livelihood

    a means of supporting one's existence, esp. financially or vocationally; living, noun, noun, to earn a livelihood as a tenant farmer ., entertainment ,...
  • Liveliness

    full or suggestive of life or vital energy; active, vigorous, or brisk, animated, spirited, vivacious, or sprightly, eventful, stirring, or exciting, bustling...
  • Livelong

    (of time) whole or entire, esp. when tediously long, slow in passing, etc., we picked apples the livelong day .
  • Lively

    full or suggestive of life or vital energy; active, vigorous, or brisk, animated, spirited, vivacious, or sprightly, eventful, stirring, or exciting, bustling...
  • Liven

    to put life into; rouse; enliven; cheer (often fol. by up ), to become more lively; brighten (usually fol. by up ), what can we do to liven up the party...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top