Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Low-neck

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Having a low-cut neckline; décolleté.

Synonyms

adjective
dcollet , low-cut , low-necked , plunging

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a skintight, one-piece garment for the torso, having a high or low neck, long
  • (of a garment) having a low-cut neckline; "a low-cut neckline"[syn: decollete

Xem tiếp các từ khác

  • Low-necked

    (of a dress or other garment) cut low so as to leave the neck and shoulders exposed; d
  • Low-pitched

    pitched in a low register or key, produced by slow vibrations; relatively grave in pitch or soft in sound, adjective, a low -pitched aria for the basso...
  • Low-pressure

    having or involving a low or below-normal pressure, as steam or water., without vigor or persistence; not forceful or aggressive, quietly persuasive; subtle;...
  • Low-priced

    selling at a low price; inexpensive; cheap., adjective, inexpensive , low , low-cost , bargain , cheap , discounted , economical
  • Low-spirited

    depressed; dejected, adjective, he is feeling rather low -spirited today ., blue , crestfallen , dejected , depressed , discouraged , down , forlorn ,...
  • Low-spiritedness

    depressed; dejected, he is feeling rather low -spirited today .
  • Low-water

    water at its lowest level, as in a river.
  • Low-water mark

    the lowest point reached by a low tide., something indicating the bottom of a decline., the lowest or least admirable level, the low -water mark of political...
  • Low frequency

    any frequency between 30 and 300 kilohertz. abbreviation, lf
  • Lowboy

    a low chest of drawers on short legs, resembling the lower part of a highboy.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
Loading...
Top