Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Malfeasance

    the performance by a public official of an act that is legally unjustified, harmful, or contrary to law; wrongdoing (used esp. of an act in violation of...
  • Malfeasant

    the performance by a public official of an act that is legally unjustified, harmful, or contrary to law; wrongdoing (used esp. of an act in violation of...
  • Malformation

    faulty or anomalous formation or structure, esp. in a living body, noun, malformation of the teeth ., abberation , abnormality , defect , disfigurement...
  • Malfunction

    failure to function properly, to fail to function properly., noun, noun, verb, a malfunction of the liver ; the malfunction of a rocket ., perfection ,...
  • Malfunctioning

    not performing or able to perform its regular function; "a malfunctioning valve"[ant: functioning ]
  • Malic

    pertaining to or derived from apples., chemistry . of or derived from malic acid.
  • Malice

    desire to inflict injury, harm, or suffering on another, either because of a hostile impulse or out of deep-seated meanness, law . evil intent on the part...
  • Malice aforethought

    a predetermination to commit an unlawful act without just cause or provocation (applied chiefly to cases of first-degree murder)., adverb, by design ,...
  • Malicious

    full of, characterized by, or showing malice; malevolent; spiteful, law . vicious, wanton, or mischievous in motivation or purpose., adjective, adjective,...
  • Maliciousness

    full of, characterized by, or showing malice; malevolent; spiteful, law . vicious, wanton, or mischievous in motivation or purpose., noun, malicious gossip...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Public Library

159 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Family

1.415 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top