Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Manicure

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a cosmetic treatment of the hands and fingernails, including trimming and polishing of the nails and removing cuticles.
a manicurist.

Verb (used with object)

to take care of (the hands and fingernails); apply manicure treatment to.
to trim or cut meticulously
to manicure a lawn.

Verb (used without object)

to give a manicure.

Các từ tiếp theo

  • Manicurist

    a person who gives manicures.
  • Manifest

    readily perceived by the eye or the understanding; evident; obvious; apparent; plain, psychoanalysis . of or pertaining to conscious feelings, ideas, and...
  • Manifestable

    readily perceived by the eye or the understanding; evident; obvious; apparent; plain, psychoanalysis . of or pertaining to conscious feelings, ideas, and...
  • Manifestation

    an act of manifesting., the state of being manifested., outward or perceptible indication; materialization, a public demonstration, as for political effect.,...
  • Manifesto

    a public declaration of intentions, opinions, objectives, or motives, as one issued by a government, sovereign, or organization., noun, announcement ,...
  • Manifold

    of many kinds; numerous and varied, having numerous different parts, elements, features, forms, etc., using, functioning with, or operating several similar...
  • Manikin

    a little man; dwarf; pygmy., mannequin., a model of the human body for teaching anatomy, demonstrating surgical operations, etc.
  • Manila

    a seaport in and the capital of the philippines, on w central luzon. 1,630,485. abbreviation, manila hemp., manila paper., a strong paper or thin cardboard...
  • Manilla

    manila hemp., manila paper., a strong paper or thin cardboard with a smooth light brown finish made from e.g. manila hemp[syn: manila ], a ring worn...
  • Manioc

    cassava.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Map of the World

632 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

The Universe

153 lượt xem

Everyday Clothes

1.364 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top