Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Các từ tiếp theo

  • Mauser

    peter paul, 1838?1914, and his brother, wilhelm, 1834?82, german inventors of firearms., german arms manufacturer and inventor of a repeating rifle and...
  • Mausoleum

    a stately and magnificent tomb., a burial place for the bodies or remains of many individuals, often of a single family, usually in the form of a small...
  • Mauve

    a pale bluish purple., a purple dye obtained from aniline, discovered in 1856, of the color of mauve, adjective, the first of the coal -tar dyes ., a mauve...
  • Maverick

    southwestern u.s. an unbranded calf, cow, or steer, esp. an unbranded calf that is separated from its mother., a lone dissenter, as an intellectual, an...
  • Mavis

    a song thrush.
  • Maw

    the mouth, throat, or gullet of an animal, esp. a carnivorous mammal., the crop or craw of a fowl., the stomach, esp. that of an animal., a cavernous opening...
  • Mawkish

    characterized by sickly sentimentality; weakly emotional; maudlin., having a mildly sickening flavor; slightly nauseating., adjective, adjective, calm...
  • Mawkishness

    characterized by sickly sentimentality; weakly emotional; maudlin., having a mildly sickening flavor; slightly nauseating., noun, bathos , maudlinism ,...
  • Maxilla

    a jaw or jawbone, esp. the upper., one of the paired appendages immediately behind the mandibles of arthropods.
  • Maxillae

    a jaw or jawbone, esp. the upper., one of the paired appendages immediately behind the mandibles of arthropods.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

An Office

232 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top