Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Memorability

    worth remembering; notable, easily remembered., a memorable speech .
  • Memorable

    worth remembering; notable, easily remembered., adjective, adjective, a memorable speech ., forgettable , insignificant , unimpressive , unnoteworthy,...
  • Memoranda

    a short note designating something to be remembered, esp. something to be done or acted upon in the future; reminder., a record or written statement of...
  • Memorandum

    a short note designating something to be remembered, esp. something to be done or acted upon in the future; reminder., a record or written statement of...
  • Memorial

    something designed to preserve the memory of a person, event, etc., as a monument or a holiday., a written statement of facts presented to a sovereign,...
  • Memorialise

    to commemorate., to present a memorial to.
  • Memorialist

    a person who writes memorials., a person who writes memoirs.
  • Memorialize

    to commemorate., to present a memorial to., verb, commemorate
  • Memorise

    to commit to memory; learn by heart, to learn by heart, to memorize a poem ., i 've always been able to memorize easily .
  • Memorize

    to commit to memory; learn by heart, to learn by heart, verb, to memorize a poem ., i 've always been able to memorize easily ., commit to memory , cram...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top