Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Mendicant

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

begging; practicing begging; living on alms.
pertaining to or characteristic of a beggar.

Noun

a person who lives by begging; beggar.
a member of any of several orders of friars that originally forbade ownership of property, subsisting mostly on alms.

Synonyms

noun
almsman , almswoman , cadger , beggar , beggar.--a. begging , friar , monk , panhandler , pauper , vagabond

Các từ tiếp theo

  • Mendicity

    mendicancy., noun, mendicancy
  • Mending

    the act of a person or thing that mends., articles, esp. clothes, to be mended, grandmother always kept her mending in this wicker basket .
  • Menfolk

    men, esp. those belonging to a family or community, the menfolk are all working in the fields .
  • Menhaden

    any marine clupeid fish of the genus brevoortia, esp. b. tyrannus, resembling a shad but with a more compressed body, common along the eastern coast of...
  • Menial

    lowly and sometimes degrading, servile; submissive, pertaining to or suitable for domestic servants; humble, a domestic servant., a servile person., adjective,...
  • Meningeal

    the three membranes covering the brain and spinal cord. compare arachnoid ( def. 6 ) , dura mater , pia mater.
  • Meninges

    the three membranes covering the brain and spinal cord. compare arachnoid ( def. 6 ) , dura mater , pia mater.
  • Meningitis

    inflammation of the meninges, esp. of the pia mater and arachnoid, caused by a bacterial or viral infection and characterized by high fever, severe headache,...
  • Meniscoid

    a crescent or a crescent-shaped body., the convex or concave upper surface of a column of liquid, the curvature of which is caused by surface tension.,...
  • Menopausal

    of, pertaining to, or characteristic of menopause.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

319 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Mammals II

314 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Family

1.415 lượt xem

Fish and Reptiles

2.171 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top