Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Moistureless

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

condensed or diffused liquid, esp. water
moisture in the air.
a small quantity of liquid, esp. water; enough liquid to moisten.

Synonyms

adjective
anhydrous , arid , bone-dry , sere , waterless

Các từ tiếp theo

  • Moisturize

    to add or restore moisture to (something), to make something moist; counteract a dry condition with moisture, to moisturize one 's skin with lotion ; to...
  • Moke

    older slang, british slang . a donkey., australian slang . a poor-looking, inferior horse., disparaging and offensive a black person .
  • Molar

    also called molar tooth. a tooth having a broad biting surface adapted for grinding, being one of twelve in humans, with three on each side of the upper...
  • Molarity

    the number of moles of solute per liter of solution.
  • Molasses

    a thick syrup produced during the refining of sugar or from sorghum, varying from light to dark brown in color.
  • Mold

    a hollow form or matrix for giving a particular shape to something in a molten or plastic state., the shape created or imparted to a thing by a mold.,...
  • Moldable

    a hollow form or matrix for giving a particular shape to something in a molten or plastic state., the shape created or imparted to a thing by a mold.,...
  • Molder

    to turn to dust by natural decay; crumble; disintegrate; waste away, to cause to molder., verb, a house that had been left to molder ., break down , decompose...
  • Molding

    the act or process of molding., something molded., a strip of contoured wood or other material placed just below the juncture of a wall and a ceiling.,...
  • Mole

    any of various small insectivorous mammals, esp. of the family talpidae, living chiefly underground, and having velvety fur, very small eyes, and strong...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top