Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Mucro

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural mucrones

a short point projecting abruptly, as at the end of a leaf.

Synonyms

noun
acicula , acumination , apex , cusp , mucronation , tip

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • needlelike part; spine, bristle, or needlelike crystal., a pl. of aciculum., noun, acumination , apex , cusp , mucro , mucronation , tip
  • botany, zoology . pointed; tapering to a point., to make sharp or keen., noun, acicula , apex , cusp , mucro , mucronation , tip
  • an abruptly projecting point, as a feather or leaf., noun, acicula , acumination , apex , cusp , mucro , tip

Xem tiếp các từ khác

  • Mucronate

    having an abruptly projecting point, as a feather or leaf., adjective, acicular , aciculate , aciculated , acuminate , acute , cuspate , cuspated , cuspidate...
  • Mucronation

    having an abruptly projecting point, as a feather or leaf., noun, acicula , acumination , apex , cusp , mucro , tip
  • Mucus

    a viscous, slimy mixture of mucins, water, electrolytes, epithelial cells, and leukocytes that is secreted by glands lining the nasal, esophageal, and...
  • Mud

    wet, soft earth or earthy matter, as on the ground after rain, at the bottom of a pond, or along the banks of a river; mire., informal . scandalous or...
  • Mud flat

    a mud-covered, gently sloping tract of land, alternately covered and left bare by tidal waters., the muddy, nearly level bed of a dry lake.
  • Muddied

    abounding in or covered with mud., not clear or pure, cloudy with sediment, dull, as the complexion., not clear mentally., obscure or vague, as thought,...
  • Muddiness

    abounding in or covered with mud., not clear or pure, cloudy with sediment, dull, as the complexion., not clear mentally., obscure or vague, as thought,...
  • Muddle

    to mix up in a confused or bungling manner; jumble., to cause to become mentally confused., to cause to become confused or stupid with or as if with an...
  • Muddle headed

    confused in one's thinking; blundering, a muddleheaded assertion .
  • Muddle through

    to mix up in a confused or bungling manner; jumble., to cause to become mentally confused., to cause to become confused or stupid with or as if with an...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/10/20 01:52:36
    ngáp ngáp ngáp T_T
    • Tây Tây
      0 · 21/10/20 02:59:10
    • Mèo Méo Meo
      0 · 21/10/20 03:53:35
  • 12/10/20 11:51:39
    feeling heart nghĩa là gì vậy mn
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
Loading...
Top