Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Mudslinger

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

an attempt to discredit one's competitor, opponent, etc., by malicious or scandalous attacks.

Các từ tiếp theo

  • Mudslinging

    an attempt to discredit one's competitor, opponent, etc., by malicious or scandalous attacks., noun, character assassination , defamation , dirty politics...
  • Muezzin

    the crier who, from a minaret or other high part of a mosque, at stated hours five times daily, intones aloud the call summoning muslims to prayer.
  • Muff

    a thick, tubular case for the hands, covered with fur or other material, used by women and girls for warmth and as a handbag., a bungled or clumsy action...
  • Muffin

    an individual cup-shaped quick bread made with wheat flour, cornmeal, or the like, and baked in a pan (muffin pan) containing a series of cuplike forms.,...
  • Muffle

    to wrap with something to deaden or prevent sound, to deaden (sound) by wrappings or other means., to wrap or envelop in a cloak, shawl, coat, etc., esp....
  • Muffler

    a scarf worn around one's neck for warmth., any of various devices for deadening sound, as the sound of escaping gases of an internal-combustion engine.,...
  • Mufti

    civilian clothes, in contrast with military or other uniforms, or as worn by a person who usually wears a uniform., a muslim jurist expert in the religious...
  • Mug

    a drinking cup, usually cylindrical in shape, having a handle, and often of a heavy substance, as earthenware., the quantity it holds., slang ., british...
  • Mugger

    a person who mugs, esp. one who assaults a person in order to rob him or her., noun, assailant , attacker , crocodile , thief , thug
  • Mugginess

    (of the atmosphere, weather, etc.) oppressively humid; damp and close.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

320 lượt xem

The Space Program

202 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Insects

166 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top