Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Naive

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having or showing unaffected simplicity of nature or absence of artificiality; unsophisticated; ingenuous.
having or showing a lack of experience, judgment, or information; credulous
She's so naive she believes everything she reads. He has a very naive attitude toward politics.
having or marked by a simple, unaffectedly direct style reflecting little or no formal training or technique
valuable naive 19th-century American portrait paintings.
not having previously been the subject of a scientific experiment, as an animal.

Antonyms

adjective
experienced , leery , skeptical , wise

Synonyms

adjective
aboveboard , artless , callow , candid , confiding , countrified , credulous , forthright , frank , fresh , green * , guileless , gullible , harmless , ignorant , impulsive , ingenuous , innocent , innocuous , instinctive , jejune , lamb , like a babe in the woods , natural , open , original , patsy * , plain , simple , simple-minded , sincere , spontaneous , square , sucker , unaffected , unjaded , unpretentious , unschooled , unsophisticated , unsuspecting , unsuspicious , untaught , unworldly , virgin , wide-eyed , unstudied , dupable , exploitable , susceptible , childish , green , inexperienced , trusting , unassuming , unfeigned , unphilosophic
noun
babe , child , ingnue

Các từ tiếp theo

  • Naively

    having or showing unaffected simplicity of nature or absence of artificiality; unsophisticated; ingenuous., having or showing a lack of experience, judgment,...
  • Naivety

    naivet
  • Naiveté

    the quality or state of being naive; natural or artless simplicity., a naive action, remark, etc., noun, noun, experience , leeriness , skepticism , sophistication,...
  • Naked

    being without clothing or covering; nude, without adequate clothing, bare of any covering, overlying matter, vegetation, foliage, or the like, bare, stripped,...
  • Nakedness

    being without clothing or covering; nude, without adequate clothing, bare of any covering, overlying matter, vegetation, foliage, or the like, bare, stripped,...
  • Namby-pamby

    without firm methods or policy; weak or indecisive, lacking in character, directness, or moral or emotional strength, weakly sentimental, pretentious,...
  • Name

    a word or a combination of words by which a person, place, or thing, a body or class, or any object of thought is designated, called, or known., mere designation,...
  • Name-calling

    the use of abusive names to belittle or humiliate another person in a political campaign, an argument, etc.
  • Name calling

    the use of abusive names to belittle or humiliate another person in a political campaign, an argument, etc.
  • Name day

    the feast day of the saint after whom a person is named., the day on which a person is christened., noun, baptism day , birthday , red-letter day
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top