Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Offsource

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

OFFSOURCE, slang, is to outsource to an offshore location to primarily save on the cost of labor. See OUTSOURCE.


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Ojt

    , ojt see on-the-job training .
  • Omad

    , omad is output message accountability data. in sap transactions, it is the number ranges for batch numbers.
  • Omb

    , omb is office of management and budget.
  • Omitted

    , omitted is to leave undone or leave out, i.e. to prevent from being included or considered or accepted.
  • On account

    , on account is a partial payment made towards satisfaction of a debt.
  • On-the-job training

    , on-the-job training (ojt) is training that takes place at the work site, usually supervised by a manager or an experienced coworker.
  • On-the-run issue

    , on-the-run issue is the most recently issued u.s. treasury or government agency securities. older issues sometimes are described as "off-the-run!'
  • One-off

    , one-off is a happening that occurs only once and is not repeated, e.g. a one-off sale is a sales event that will occur only once.
  • One-shots

    , one-shots is slang for governmental expenditures done on a one time appropriation.
  • One-sided market

    , one-sided market (one-way market), in securities, is a market environment in which only a bid or an offer is shown, as opposed to making a...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top