Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Omnivorousness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

eating both animal and plant foods.
eating all kinds of foods indiscriminately.
taking in everything, as with the mind
an omnivorous reader.

Synonyms

noun
avidity , edacity , rapaciousness , rapacity , ravenousness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the state of being edacious; voraciousness; appetite., noun, avidity , omnivorousness , rapaciousness , rapacity , ravenousness
  • eagerness; greediness., enthusiasm or dedication., noun, edacity , omnivorousness
  • animals) subsisting by the capture of living prey; predacious., noun, a rapacious disposition ., avidity , edacity , omnivorousness , rapacity...
  • animals) subsisting by the capture of living prey; predacious., noun, a rapacious disposition ., avidity , edacity , omnivorousness , rapaciousness...
  • hungry; famished; voracious, extremely rapacious, intensely eager for gratification or satisfaction., noun, feeling ravenous

Xem tiếp các từ khác

  • Omophagia

    the eating of raw food, esp. raw meat.
  • Omophagic

    the eating of raw food, esp. raw meat.
  • Omophagous

    the eating of raw food, esp. raw meat.
  • Omphalic

    of or relating to the navel; umbilical.
  • Omphalos

    the navel; umbilicus., the central point., greek antiquity . a stone in the temple of apollo at delphi, thought to mark the center of the earth.
  • On

    so as to be or remain supported by or suspended from, so as to be attached to or unified with, so as to be a covering or wrapping for, in connection, association,...
  • On guard

    to keep safe from harm or danger; protect; watch over, to keep under close watch in order to prevent escape, misconduct, etc., to keep under control or...
  • On target

    correct, accurate, or adhering closely to an anticipated outcome, an object, usually marked with concentric circles, to be aimed at in shooting practice...
  • On the road

    a novel (1957) by jack kerouac., a long, narrow stretch with a smoothed or paved surface, made for traveling by motor vehicle, carriage, etc., between...
  • On the way

    on a route to some place; "help is on the way"; "we saw him on the way to california"

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

Restaurant Verbs

1.396 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top