Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Overload

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to load to excess; overburden
Don't overload the raft or it will sink.

Noun

an excessive load.

Synonyms

verb
burden , encumber , excess , glut , inundate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to overload (usually used in pp. overladen ), a table overladen with rich food .
  • to tax too heavily., to make too great demands on., verb, burden , exceed , exhaust , overload , overwork , strain , tire
  • to hinder; hamper., to overload
  • to load to excess; overburden, an excessive load., verb, don 't overload the raft or it will sink ., burden , encumber , excess , glut , inundate
  • to load with too great a burden; overload, an excessive burden., also called burden , capping
  • to charge (a purchaser) too high a price, to fill too full; overload., to exaggerate

Xem tiếp các từ khác

  • Overlong

    excessively long, adjective, an overlong play ., dragging , drawn-out , lengthy , long-drawn-out , prolonged , protracted
  • Overlook

    to fail to notice, perceive, or consider, to disregard or ignore indulgently, as faults or misconduct, to look over, as from a higher position, to afford...
  • Overlooked

    not taken into account; "his retirement was not allowed to go unmarked"
  • Overlooking

    used of a height or viewpoint; "a commanding view of the ocean"; "looked up at the castle dominating the countryside"; "the balcony overlooking the ballroom"[syn:...
  • Overlord

    a person who is lord over another or over other lords, a person of great influence, authority, power, or the like, to rule or govern arbitrarily or tyrannically;...
  • Overlordship

    a person who is lord over another or over other lords, a person of great influence, authority, power, or the like, to rule or govern arbitrarily or tyrannically;...
  • Overly

    excessively; too, adverb, adverb, a voyage not overly dangerous ., inadequately , insufficiently, ever , exceedingly , extremely , immensely , immoderately...
  • Overman

    a foreman, supervisor, or overseer., a superman., to oversupply with men, esp. for service, indiscriminate hiring had overmanned the factory .
  • Overmantel

    situated above a mantelpiece., an ornament or panel situated above a mantelpiece.
  • Overmaster

    to gain mastery over; conquer; overpower, the sudden impulse had quite overmastered me .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.965 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top