Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Ovum

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural ova

Cell Biology .
the female reproductive cell or gamete of animals, which is capable of developing, usually only after fertilization, into a new individual.
the female reproductive cell or gamete of plants.
Architecture . an oval ornament, as in an egg-and-dart molding.

Synonyms

noun
egg , egg cell , gamete , oosphere , seed , spore

Các từ tiếp theo

  • Ow

    (used esp. as an expression of intense or sudden pain.)
  • Owe

    to be under obligation to pay or repay, to be in debt to, to be indebted (to) as the cause or source of, to have or bear (a feeling or attitude) toward...
  • Owed

    to be under obligation to pay or repay, to be in debt to, to be indebted (to) as the cause or source of, to have or bear (a feeling or attitude) toward...
  • Owing

    owed, unpaid, or due for payment, owing to, adjective, adjective, to pay what is owing ., because of; as a result of, owing to a mistake in the payroll...
  • Owl

    any of numerous, chiefly nocturnal birds of prey, of the order strigiformes, having a broad head with large, forward-directed eyes that are usually surrounded...
  • Owlet

    a young owl., little owl.
  • Owlish

    resembling or characteristic of an owl, his thick glasses give him an owlish appearance .
  • Own

    of, pertaining to, or belonging to oneself or itself (usually used after a possessive to emphasize the idea of ownership, interest, or relation conveyed...
  • Owner

    a person who owns; possessor; proprietor., noun, noun, leaser , renter, something buyer , governor , heir , heir-apparent , heiress , heritor , holder...
  • Ownerless

    having no owner[syn: unowned ][ant: owned ]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top