Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

P&a

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

P&A, dependent upon usage, can be: Parts & Accessories, Pay & Allowances, Personnel & Administration, or Price & Availability.


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • P&l

    , p&l see profit and loss statement .
  • P/e ratio

    , p/e ratio (price/earnings ratio) is a stock analysis statistic in which the current price of a stock (todays last sale price) is divided by the reported...
  • Pa'anga

    , deferred tax assets have an effect of decreasing future income tax payments, which indicates that they are prepaid income taxes and meet definition of...
  • Pac bond

    , pac bond is a planned amortization class collateralized mortgage obligation (cmo) that provides a set average life within a specified band of prepayment...
  • Packing credit

    , packing credit is any loan or advance granted or any other credit provided by a bank to an exporter for financing the purchase, processing, manufacturing...
  • Packing list

    , packing list is a statement of the contents of a container, usually put into the container so that the quantity of merchandise may be counted by the...
  • Packing slip

    , packing slip see packing list .
  • Paid in surplus

    , paid in surplus see paid-in-capital .
  • Paid-in-capital

    , paid-in-capital is capital received from investors for stock, equal to capital stock plus paid-in capital, not that capital received from earnings or...
  • Paid-up capital

    , paid-up capital is the total amount paid by shareholders for their shares of capital stock.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top