Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Pact

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an agreement, covenant, or compact
We made a pact not to argue any more.
an agreement or treaty between two or more nations
a pact between Germany and Italy.

Antonyms

noun
disagreement

Synonyms

noun
alliance , arrangement , bargain , bond , compact , concord , concordat , contract , convention , covenant , deal , league , paper , piece of paper , protocol , settlement , transaction , treaty , understanding , accord , agreement , cartel , concordat. agreement

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an agreement, covenant, or compact, an agreement or treaty between two or more nations, noun, noun, we made a pact
  • abstention from aggression, esp. by a nation., of or pertaining to abstention from aggression, a nonaggression pact .
  • abstention from aggression, esp. by a nation., of or pertaining to abstention from aggression, a nonaggression pact .
  • two; joint, botany . divided into two parts nearly to the base, as a leaf., a bipartite contract ., a bipartite pact ; bipartite rule .
  • two; joint, botany . divided into two parts nearly to the base, as a leaf., a bipartite contract ., a bipartite pact ; bipartite rule .
  • with regard to affairs of international concern., an alliance of parties to such an understanding., noun, accord , arrangement , deal , pact , settlement...
  • to the police or in a court., to give formal notice of the termination or denial of (a treaty, pact, agreement, or the like)., archaic . to announce or proclaim,...
  • to the police or in a court., to give formal notice of the termination or denial of (a treaty, pact, agreement, or the like)., archaic . to announce or proclaim,...
  • to the police or in a court., to give formal notice of the termination or denial of (a treaty, pact, agreement, or the like)., archaic . to announce or proclaim,...
  • to the police or in a court., to give formal notice of the termination or denial of (a treaty, pact, agreement, or the like)., archaic . to announce or proclaim,...

Xem tiếp các từ khác

  • Pad

    a cushionlike mass of soft material used for comfort, protection, or stuffing., a soft, stuffed cushion used as a saddle; a padded leather saddle without...
  • Padding

    material, as cotton or straw, used to pad something., something added unnecessarily or dishonestly, as verbiage to a speech or a false charge on an expense...
  • Paddle

    a short, flat bladed oar for propelling and steering a canoe or small boat, usually held by both hands and moved more or less through a vertical arc.,...
  • Paddle-box

    a wooden covering for the upper part of a paddlewheel[syn: paddle box ]
  • Paddle-wheel

    a wheel for propelling a ship, having a number of paddles entering the water more or less perpendicularly.
  • Paddle board

    a type of surfboard with one end rounded and the other tapered to a point, used chiefly in surfing and often in lifesaving.
  • Paddle box

    a structure enclosing a paddle wheel., a wooden covering for the upper part of a paddlewheel
  • Paddle wheel

    a wheel for propelling a ship, having a number of paddles entering the water more or less perpendicularly.
  • Paddlefish

    a large ganoid fish, polyodon spathula, of the mississippi river and its larger tributaries, having a long, flat, paddlelike snout.
  • Paddling

    a short, flat bladed oar for propelling and steering a canoe or small boat, usually held by both hands and moved more or less through a vertical arc.,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top