- Từ điển Anh - Anh
Paleness
Nghe phát âm
(
Xem từ này trên từ điển Anh Việt)
Mục lục |
Adjective
lacking intensity of color; colorless or whitish
of a low degree of chroma, saturation, or purity; approaching white or gray
not bright or brilliant; dim
faint or feeble; lacking vigor
Verb (used without object), verb (used with object)
to make or become pale
Các từ tiếp theo
-
Palestinian
a native or inhabitant of palestine., also called palestinian arab. an arab formerly living in palestine who advocates the establishment of an arab homeland... -
Palestra
a public place for training or exercise in wrestling or athletics. -
Paletot
any of various loose or fitted coats or jackets for men and women, esp. a close-fitting jacket worn over a dress by women in the 19th century. -
Palette
a thin and usually oval or oblong board or tablet with a thumb hole at one end, used by painters for holding and mixing colors., any other flat surface... -
Palette knife
a thin blade of varying flexibility set in a handle and used for mixing colors or applying them to a canvas. -
Palfrey
a riding horse, as distinguished from a war horse., a saddle horse particularly suitable for a woman. -
Pali
(in hawaii) a steep slope or cliff. -
Palimpsest
a parchment or the like from which writing has been partially or completely erased to make room for another text. -
Palindrome
a word, line, verse, number, sentence, etc., reading the same backward as forward, as madam, i'm adam or poor dan is in a droop., biochemistry . a region... -
Paling
also called paling fence. picket fence., a pale or picket for a fence., pales collectively., the act of building a fence with pales.
Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh
School Verbs
297 lượt xemVegetables
1.309 lượt xemEveryday Clothes
1.367 lượt xemAt the Beach II
321 lượt xemKitchen verbs
308 lượt xemThe Supermarket
1.163 lượt xemOutdoor Clothes
237 lượt xemIndividual Sports
1.745 lượt xemThe Living room
1.309 lượt xemBạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi
Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
-
0 · 28/05/23 03:14:36
-
-
ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
-
Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.em cảm ơn.
-
mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest[ man-uh-fest ]Huy Quang đã thích điều này
-
Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:"Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"