Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Pantograph

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

Also, pantagraph. an instrument for the mechanical copying of plans, diagrams, etc., on any desired scale.
Electricity . a device usually consisting of two parallel, hinged, double-diamond frames, for transferring current from an overhead wire to a vehicle, as a trolley car or electric locomotive.

Các từ tiếp theo

  • Pantographic

    also, pantagraph. an instrument for the mechanical copying of plans, diagrams, etc., on any desired scale., electricity . a device usually consisting of...
  • Pantomime

    the art or technique of conveying emotions, actions, feelings, etc., by gestures without speech., a play or entertainment in which the performers express...
  • Pantomimic

    the art or technique of conveying emotions, actions, feelings, etc., by gestures without speech., a play or entertainment in which the performers express...
  • Pantry

    a room or closet in which food, groceries, and other provisions, or silverware, dishes, etc., are kept., a room between the kitchen and dining room in...
  • Pants

    trousers ( def. 1 ) ., underpants, esp. for women and children; panties., british . men's underpants, esp. long drawers. ?, wear the pants, noun,...
  • Panzer

    (esp. in the german army) armored, of or pertaining to a panzer division, a vehicle, esp. a tank, forming part of a german panzer division., a panzer unit...
  • Pap

    soft food for infants or invalids, as bread soaked in water or milk., an idea, talk, book, or the like, lacking substance or real value., noun, aliment...
  • Papa

    father., ( initial capital letter ) a code word used in communications, esp. by radio, to represent the letter p., noun, sire , dad , daddy , father ,...
  • Papacy

    the office, dignity, or jurisdiction of the pope., the system of ecclesiastical government in which the pope is recognized as the supreme head., the period...
  • Papain

    biochemistry . a proteolytic enzyme found in the fruit of the papaya tree, carica papaya., pharmacology . a commercial preparation of this used as a meat...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top