Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Parapet

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Fortification .
a defensive wall or elevation, as of earth or stone, in a fortification.
an elevation raised above the main wall or rampart of a permanent fortification.
any low protective wall or barrier at the edge of a balcony, roof, bridge, or the like.

Synonyms

noun
barricade , barrier , bastion , buffet , buttress , defense , embankment , fortification , partition , protection , protective wall , rampart , safeguard , battlement , breastwork , bulwark , embattlement , railing , wall

Các từ tiếp theo

  • Paraph

    a flourish made after a signature, as in a document, originally as a precaution against forgery.
  • Paraphernalia

    ( sometimes used with a singular verb ) equipment, apparatus, or furnishing used in or necessary for a particular activity, ( used with a plural verb )...
  • Paraphrase

    a restatement of a text or passage giving the meaning in another form, as for clearness; rewording., the act or process of restating or rewording., to...
  • Paraphrastic

    having the nature of a paraphrase.
  • Paraphyses

    one of the erect, sterile filaments often growing among the reproductive organs in many fungi, mosses, and ferns.
  • Paraphysis

    one of the erect, sterile filaments often growing among the reproductive organs in many fungi, mosses, and ferns.
  • Paraplegia

    paralysis of both lower limbs due to spinal disease or injury.
  • Parapodia

    one of the unjointed rudimentary limbs or processes of locomotion of many worms, as annelids.
  • Parapodium

    one of the unjointed rudimentary limbs or processes of locomotion of many worms, as annelids.
  • Paraquat

    a toxic herbicide, c 1 2 h 1 4 n 2 ?2ch 3 so 4 , applied to food and flower crops and to highway borders as a defoliant and weed-killer.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.654 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Universe

150 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Team Sports

1.533 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top