Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Các từ tiếp theo

  • Pat

    to strike lightly or gently with something flat, as with a paddle or the palm of the hand, usually in order to flatten, smooth, or shape, to stroke or...
  • Patch

    a small piece of material used to mend a tear or break, to cover a hole, or to strengthen a weak place, a piece of material used to cover or protect a...
  • Patchouli

    a plant, pogostemon cablin, of tropical asia, that yields a fragrant oil (patchouli oil) used in the manufacture of perfumes., a penetrating perfume made...
  • Patchwork

    something made up of an incongruous variety of pieces or parts; hodgepodge, work made of pieces of cloth or leather of various colors or shapes sewed together,...
  • Patchy

    characterized by or made up of patches., occurring in, forming, or like patches., of inconsistent or irregular quality, texture, etc.; not uniform, adjective,...
  • Pate

    the crown or top of the head., the head., the brain., noun, noddle , poll , brain , crown , dome , head , intellect , noggin
  • Patella

    anatomy . the flat, movable bone at the front of the knee; kneecap., biology . a panlike or cuplike formation., zoology . any limpet of the family patellidae.,...
  • Patellae

    anatomy . the flat, movable bone at the front of the knee; kneecap., biology . a panlike or cuplike formation., zoology . any limpet of the family patellidae.,...
  • Patellar

    anatomy . the flat, movable bone at the front of the knee; kneecap., biology . a panlike or cuplike formation., zoology . any limpet of the family patellidae.,...
  • Paten

    a metal plate on which the bread is placed in the celebration of the eucharist.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Pleasure Boating

186 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top