Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Pawpaw

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a tree, Asimina triloba, of the annona family, native to the eastern U.S., having large, oblong leaves and purplish flowers.
the fleshy, edible fruit of this tree.
papaya.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • pawpaw., small tree native to the eastern united states having oblong leaves and fleshy fruit[syn: pawpaw
  • any of several trees of the genus annona, as the cherimoya., any of several other trees, as the pawpaw

Xem tiếp các từ khác

  • Pax

    ecclesiastical . kiss of peace., ( initial capital letter ) a period in history marked by the absence of major wars, usually imposed by a predominant nation.
  • Pay

    to settle (a debt, obligation, etc.), as by transferring money or goods, or by doing something, to give over (a certain amount of money) in exchange for...
  • Pay back

    to settle (a debt, obligation, etc.), as by transferring money or goods, or by doing something, to give over (a certain amount of money) in exchange for...
  • Pay day

    the day on which wages are given, payment is made, etc., informal . a day or period during which a great deal of money, success, fame, etc., is won or...
  • Pay envelope

    an envelope containing a paycheck or wages., informal . wages or salary; paycheck., wages enclosed in an envelope for distribution to the wage earner
  • Pay load

    the part of a cargo producing revenue or income, usually expressed in weight., the number of paying passengers, as on an airplane., aerospace, military...
  • Pay off

    to settle (a debt, obligation, etc.), as by transferring money or goods, or by doing something, to give over (a certain amount of money) in exchange for...
  • Pay out

    to settle (a debt, obligation, etc.), as by transferring money or goods, or by doing something, to give over (a certain amount of money) in exchange for...
  • Pay phone

    a public telephone requiring that the caller deposit coins or use a credit card to pay for a call., noun, call box , coin telephone , pay station , public...
  • Pay station

    a public telephone requiring that the caller deposit coins or use a credit card to pay for a call.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.832 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.396 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top