Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Penciller

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a slender tube of wood, metal, plastic, etc., containing a core or strip of graphite, a solid coloring material, or the like, used for writing or drawing.
a stick of cosmetic coloring material for use on the eyebrows, eyelids, etc.
anything shaped or used like a pencil, as a stick of medicated material
a styptic pencil.
a narrow set of lines, light rays, or the like, diverging from or converging to a point
a pencil of sunlight.
a slender, pointed piece of a substance used for marking.
style or skill in drawing or delineation
He favored the late products of the artist's pencil.
Mathematics . the collection of lines, planes, or surfaces passing through a given point or set of points and satisfying a given equation or condition.
Archaic . an artist's paintbrush, esp. for fine work.

Verb (used with object)

to write, draw, mark, or color with, or as if with, a pencil.
to use a pencil on. ?

Verb phrase

pencil in, to schedule or list tentatively, as or as if by writing down in pencil rather than in ink
I'll pencil you in for ten o'clock.

Xem tiếp các từ khác

  • Pendant

    a hanging ornament, as an earring or the main piece suspended from a necklace., an ornament suspended from a roof, vault, or ceiling., a hanging electrical...
  • Pendency

    the state or time of being pending, undecided, or undetermined, as of a lawsuit awaiting settlement.
  • Pendent

    hanging or suspended, overhanging; jutting; projecting, undecided; undetermined; pending, impending., pendant., a pendent lamp ., pendent cliffs ., a lawsuit...
  • Pending

    while awaiting; until, in the period before the decision or conclusion of; during, remaining undecided; awaiting decision or settlement; unfinished, about...
  • Pendulous

    hanging down loosely, swinging freely; oscillating., vacillating or undecided; wavering., adjective, pendulous blossoms ., dangling , dependent , drooping...
  • Pendulum

    a body so suspended from a fixed point as to move to and fro by the action of gravity and acquired momentum., horology . a swinging lever, weighted at...
  • Penelope

    classical mythology . the wife of odysseus, who remained faithful to him during his long absence at troy., a faithful wife., a female given name, (greek...
  • Peneplain

    an area reduced almost to a plain by erosion.
  • Penes

    the male organ of copulation and, in mammals, of urinary excretion.
  • Penetrability

    capable of being penetrated.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Cars

1.965 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
Loading...
Top