Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Pentagram

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a five-pointed, star-shaped figure made by extending the sides of a regular pentagon until they meet, used as an occult symbol by the Pythagoreans and later philosophers, by magicians, etc.

Các từ tiếp theo

  • Pentahedral

    a solid figure having five faces.
  • Pentahedron

    a solid figure having five faces.
  • Pentamerous

    consisting of or divided into five parts., botany . (of flowers) having five members in each whorl.
  • Pentameter

    a line of verse consisting of five metrical feet., also called elegiac pentameter. classical prosody . a verse consisting of two dactyls, one long syllable,...
  • Pentane

    a hydrocarbon of the methane series, existing in three liquid isomeric forms., also called normal pentane. the most important isomer of pentane, a colorless,...
  • Pentangle

    pentagram.
  • Pentangular

    having five angles and five sides; pentagonal.
  • Pentateuch

    the first five books of the old testament, genesis , exodus , leviticus , numbers , and deuteronomy .
  • Pentathlon

    an athletic contest comprising five different track and field events and won by the contestant gaining the highest total score., modern pentathlon.
  • Pentavalent

    having a valence of 5, quinquevalent ( def. 2 ) ., pentavalent arsenic .
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top