Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Per cent

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Also called per centum. one one-hundredth part; 1 / 100 .
percentage ( defs. 1, 3 ) .
British . stocks, bonds, etc., that bear an indicated rate of interest.

Adjective

figured or expressed on the basis of a rate or proportion per hundred (used in combination with a number in expressing rates of interest, proportions, etc.): to get three percent interest. Symbol

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top