Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Perimeter

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the border or outer boundary of a two-dimensional figure.
the length of such a boundary.
a line bounding or marking off an area.
the outermost limits.
Military . a fortified boundary that protects a troop position.
Ophthalmology . an instrument for determining the peripheral field of vision.

Antonyms

noun
center , inside , interior , middle

Synonyms

noun
ambit , borderline , boundary , bounds , brim , brink , circuit , compass , confines , edge , fringe , hem , limit , margin , outline , periphery , skirt , vergenotes:parameter is a quantity or mathematical variable that stays constant; perimeter is the outer boundary of an area , edging , rim , verge , border , circumference , edges

Các từ tiếp theo

  • Perinea

    the area in front of the anus extending to the fourchette of the vulva in the female and to the scrotum in the male., the diamond-shaped area corresponding...
  • Perineum

    the area in front of the anus extending to the fourchette of the vulva in the female and to the scrotum in the male., the diamond-shaped area corresponding...
  • Period

    a rather large interval of time that is meaningful in the life of a person, in history, etc., because of its particular characteristics, any specified...
  • Periodic

    recurring at intervals of time, occurring or appearing at regular intervals, repeated at irregular intervals; intermittent, physics . recurring at equal...
  • Periodical

    a magazine or other journal that is issued at regularly recurring intervals., published at regularly recurring intervals., of or pertaining to such publications.,...
  • Periodically

    recurring at intervals of time, occurring or appearing at regular intervals, repeated at irregular intervals; intermittent, physics . recurring at equal...
  • Periodicity

    the character of being periodic; the tendency to recur at regular intervals.
  • Periodontal

    of or pertaining to the periodontium., of or pertaining to periodontics., of or pertaining to the periodontal membrane.
  • Periostea

    the normal investment of bone, consisting of a dense, fibrous outer layer, to which muscles attach, and a more delicate, inner layer capable of forming...
  • Periosteum

    the normal investment of bone, consisting of a dense, fibrous outer layer, to which muscles attach, and a more delicate, inner layer capable of forming...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top