Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Pidgin

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

an auxiliary language that has come into existence through the attempts by the speakers of two different languages to communicate and that is primarily a simplified form of one of the languages, with a reduced vocabulary and grammatical structure and considerable variation in pronunciation.
(loosely) any simplified or broken form of a language, esp. when used for communication between speakers of different languages.

Các từ tiếp theo

  • Pie

    a baked food having a filling of fruit, meat, pudding, etc., prepared in a pastry-lined pan or dish and often topped with a pastry crust, a layer cake...
  • Pie-dog

    ownerless half-wild mongrel dog common around asian villages especially india[syn: pariah dog ]
  • Piebald

    having patches of black and white or of other colors; parti-colored., a piebald animal, esp. a horse., noun, dappled , heterogeneous , mixed , mottled...
  • Piece

    a separate or limited portion or quantity of something, a quantity of some substance or material forming a single mass or body, a more or less definite...
  • Piece goods

    goods, esp. fabrics, sold at retail by linear measure., noun, dry goods , textiles , yard goods
  • Piece work

    work done and paid for by the piece.
  • Piece worker

    work done and paid for by the piece.
  • Piecemeal

    piece by piece; one piece at a time; gradually, into pieces or fragments, done piecemeal., adjective, adverb, adjective, adverb, adjective, to work piecemeal...
  • Piecer

    a person whose occupation is the joining together of pieces or threads, as in textile work.
  • Pied

    having patches of two or more colors, as various birds and other animals, wearing pied clothing., a pied horse .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Utility Room

213 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

In Port

192 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

School Verbs

291 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top