Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Pinner

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person or thing that pins.
a headdress with a long hanging flap pinned on at each side.
a small apron fastened on by pins.

Các từ tiếp theo

  • Pinniped

    belonging to the pinnipedia, a suborder of carnivores with limbs adapted to an aquatic life, including the seals and walruses., a pinniped animal.
  • Pinnule

    zoology ., botany . a secondary pinna, one of the pinnately disposed divisions of a bipinnate leaf., a metal plate with a small hole in it, used as a sight...
  • Pinochle

    a popular card game played by two, three, or four persons, with a 48-card deck., a meld of the queen of spades and the jack of diamonds in this game.
  • Pinocle

    a popular card game played by two, three, or four persons, with a 48-card deck., a meld of the queen of spades and the jack of diamonds in this game.
  • Pinole

    corn or wheat, dried, ground, and sweetened, usually with the flour of mesquite beans.
  • Pinpoint

    the point of a pin., a trifle; pinhead., a tiny spot or sharp point., to locate or describe exactly or precisely, exact; precise, verb, verb, noun, to...
  • Pinprick

    any minute puncture made by a pin or the like., a negligible irritation or annoyance.
  • Pint

    a liquid and also dry measure of capacity, equal to one half of a liquid and dry quart respectively, approximately 35 cubic inches (0.473 liter). abbreviation,...
  • Pintado

    cero ( def. 1 ) .
  • Pintail

    a long-necked river duck, anas acuta, of the old and new worlds, having long and narrow middle tail feathers., sharp-tailed grouse.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
Loading...
Top