Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Pint

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a liquid and also dry measure of capacity, equal to one half of a liquid and dry quart respectively, approximately 35 cubic inches (0.473 liter). Abbreviation
pt, pt.

Các từ tiếp theo

  • Pintado

    cero ( def. 1 ) .
  • Pintail

    a long-necked river duck, anas acuta, of the old and new worlds, having long and narrow middle tail feathers., sharp-tailed grouse.
  • Pintle

    a pin or bolt, esp. one on which something turns, as the gudgeon of a hinge., a pin, bolt, or hook by which a gun or the like is attached to the rear of...
  • Pinto

    marked with spots of white and other colors; mottled; spotted, western u.s. a pinto horse., pinto bean., noun, a pinto horse ., horse , mottled , piebald...
  • Piny

    abounding in or covered with pine trees, pertaining to or suggestive of pine trees, piny hillsides ., a piny fragrance .
  • Pioneer

    a person who is among those who first enter or settle a region, thus opening it for occupation and development by others., one who is first or among the...
  • Pious

    having or showing a dutiful spirit of reverence for god or an earnest wish to fulfill religious obligations., characterized by a hypocritical concern with...
  • Piousness

    having or showing a dutiful spirit of reverence for god or an earnest wish to fulfill religious obligations., characterized by a hypocritical concern with...
  • Pip

    one of the spots on dice, playing cards, or dominoes., each of the small segments into which the surface of a pineapple is divided., informal . metal insigne...
  • Pip-squeak

    someone who is small and insignificant, noun, cipher , nebbish , nobody , nothing
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top