Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Planer

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Carpentry . a power machine for removing the rough or excess surface from a board.
Metalworking . a machine for cutting flat surfaces, having a cutting tool supported by an overhead frame beneath which the work slides back and forth. Compare shaper ( def. 2 ) .
Typesetting . a block of smooth, hard wood for leveling the type in a chase by tapping with a mallet.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • and other substances., noun, borer , broaching machine , drill , facing machine , grinder , lathe , mill , planer , press drill , saw , shaper , tapping machine , threading...
  • a frame, usually horizontal, on which the work is held while a cutting tool moves along it with a reciprocating motion. compare planer ( def. 2 ) ., (in woodworking)...
  • performing or facilitating mechanical operations., any instrument of manual operation., the cutting or machining part of a lathe, planer, drill, or similar machine., the machine itself;...

Xem tiếp các từ khác

  • Planet

    astronomy ., astrology . the sun, moon, mercury, venus, mars, jupiter, saturn, uranus, neptune, or pluto, noun, also called major planet. any of the nine...
  • Planet-stricken

    affected adversely by the supposed influence of a planet., stricken with terror; panic-stricken.
  • Planetaria

    an apparatus or model representing the planetary system., a device that produces a representation of the heavens by the use of a number of moving projectors.,...
  • Planetarium

    an apparatus or model representing the planetary system., a device that produces a representation of the heavens by the use of a number of moving projectors.,...
  • Planetary

    of, pertaining to, or resembling a planet or the planets., wandering; erratic., terrestrial; global., machinery . noting or pertaining to an epicyclic...
  • Planetoid

    an asteroid.
  • Plangency

    resounding loudly, esp. with a plaintive sound, as a bell.
  • Plangent

    resounding loudly, esp. with a plaintive sound, as a bell., adjective, mellow , orotund , resounding , ringing , rotund , round , sonorous , vibrant
  • Planimeter

    an instrument for measuring mechanically the area of plane figures.
  • Planimetric

    the measurement of plane areas.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.404 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top