Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Các từ tiếp theo

  • Plausible

    having an appearance of truth or reason; seemingly worthy of approval or acceptance; credible; believable, well-spoken and apparently, but often deceptively,...
  • Plausibleness

    having an appearance of truth or reason; seemingly worthy of approval or acceptance; credible; believable, well-spoken and apparently, but often deceptively,...
  • Play

    a dramatic composition or piece; drama., a dramatic performance, as on the stage., exercise or activity for amusement or recreation., fun or jest, as opposed...
  • Play-act

    verb, do , enact , impersonate , perform , play , portray , represent , counterfeit , dissemble , fake , feign , pose , pretend , put on , sham , simulate
  • Play-actor

    an actor who travels around the country presenting plays[syn: barnstormer ]
  • Play-by-play

    pertaining to or being a detailed account of each incident or act of an event, as in sports, a detailed and sequential description of a sports contest...
  • Play-off

    (in competitive sports) the playing of an extra game, rounds, innings, etc., in order to settle a tie., a series of games or matches, as between the leading...
  • Play act

    to engage in make-believe., to be insincere or affected in speech, manner, etc., to perform in a play., to dramatize (something), it 's hard to get away...
  • Play actor

    to engage in make-believe., to be insincere or affected in speech, manner, etc., to perform in a play., to dramatize (something), it 's hard to get away...
  • Play boy

    a man who pursues a life of pleasure without responsibility or attachments, esp. one who is of comfortable means.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Jewelry and Cosmetics

2.191 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Aircraft

277 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Supermarket

1.163 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top