Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Postprandial

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

after a meal, esp. after dinner
postprandial oratory; a postprandial brandy.

Các từ tiếp theo

  • Postscript

    a paragraph, phrase, etc., added to a letter that has already been concluded and signed by the writer., any addition or supplement, as one appended by...
  • Posttraumatic

    occurring after physical or psychological trauma.
  • Posttraumatic stress disorder

    a mental disorder, as battle fatigue, occurring after a traumatic event outside the range of usual human experience, and characterized by symptoms such...
  • Postulancy

    the period or state of being a postulant, esp. in a religious order.
  • Postulant

    a candidate, esp. for admission into a religious order., a person who asks or applies for something.
  • Postulate

    to ask, demand, or claim., to claim or assume the existence or truth of, esp. as a basis for reasoning or arguing., to assume without proof, or as self-evident;...
  • Postulation

    to ask, demand, or claim., to claim or assume the existence or truth of, esp. as a basis for reasoning or arguing., to assume without proof, or as self-evident;...
  • Posture

    the relative disposition of the parts of something., the position of the limbs or the carriage of the body as a whole, an affected or unnatural attitude,...
  • Posy

    a flower, nosegay, or bouquet., archaic . a brief motto or the like, as one inscribed within a ring., noun, nosegay , blossom , bouquet , boutonnire ,...
  • Pot

    a container of earthenware, metal, etc., usually round and deep and having a handle or handles and often a lid, used for cooking, serving, and other purposes.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Map of the World

630 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top