Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Precision

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the state or quality of being precise.
accuracy; exactness
to arrive at an estimate with precision.
mechanical or scientific exactness
a lens ground with precision.
punctiliousness; strictness
precision in one's business dealings.
Mathematics . the degree to which the correctness of a quantity is expressed. Compare accuracy ( def. 3 ) .
Chemistry, Physics . the extent to which a given set of measurements of the same sample agree with their mean. Compare accuracy ( def. 2 ) .

Adjective

of, pertaining to, or characterized by precision
precision swimming; precision instruments for aircraft.

Antonyms

noun
imprecision , inaccuracy , inexactness

Synonyms

noun
attention , care , carefulness , correctness , definiteness , definitiveness , definitude , exactitude , exactness , fidelity , heed , meticulousness , nicety , particularity , preciseness , rigor , sureness , accurateness , rightness , accuracy , formalness , prudery

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a precision instrument for comparing tints or colors with those used as arbitrary standards.
  • the condition or quality of being true, correct, or exact; freedom from error or defect; precision
  • surveying . a precision
  • free from error or defect; consistent with a standard, rule, or model; precise; exact., careful or meticulous, noun, an accurate typist ., correctness , exactitude , exactness , preciseness , precision , rightness
  • quality of being exact; exactness; preciseness; accuracy., noun, accuracy , correctness , exactness , fidelity , truth , veraciousness , veridicality , verity , accurateness , preciseness , precision , rightness
  • pertaining
  • resistant to magnetization., (of a precision
  • a classical dance form demanding grace and precision
  • the mechanism of a clock., any mechanism similar to that of a clock. ?, like clockwork, noun, with perfect regularity or precision
  • defined or determined; not vague or general; fixed; precise; exact, having fixed limits; bounded with precision

Xem tiếp các từ khác

  • Preclude

    to prevent the presence, existence, or occurrence of; make impossible, to exclude or debar from something, verb, verb, the insufficiency of the evidence...
  • Preclusion

    to prevent the presence, existence, or occurrence of; make impossible, to exclude or debar from something, noun, the insufficiency of the evidence precludes...
  • Preclusive

    to prevent the presence, existence, or occurrence of; make impossible, to exclude or debar from something, adjective, the insufficiency of the evidence...
  • Precocious

    unusually advanced or mature in development, esp. mental development, prematurely developed, as the mind, faculties, etc., of or pertaining to premature...
  • Precociousness

    unusually advanced or mature in development, esp. mental development, prematurely developed, as the mind, faculties, etc., of or pertaining to premature...
  • Precocity

    the state of being or tendency to be precocious.
  • Precognition

    knowledge of a future event or situation, esp. through extrasensory means., scots law ., noun, the examination of witnesses and other parties before a...
  • Preconceive

    to form a conception or opinion of beforehand, as before seeing evidence or as a result of previously held prejudice.
  • Preconception

    a conception or opinion formed beforehand., bias., noun, noun, ignorance, assumption , bias , delusion , illusion , inclination , notion , preconceived...
  • Precondition

    something that must come before or is necessary to a subsequent result; condition, to subject (a person or thing) to a special treatment in preparation...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.835 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top