Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Preclude

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -cluded, -cluding.

to prevent the presence, existence, or occurrence of; make impossible
The insufficiency of the evidence precludes a conviction.
to exclude or debar from something
His physical disability precludes an athletic career for him.

Antonyms

verb
allow , permit , support

Synonyms

verb
avert , cease , check , debar , deter , discontinue , exclude , forestall , forfend , hinder , impede , interrupt , make impracticable , obviate , prevent , prohibit , put a stop to , quit , restrain , rule out , stave off , stop , ward , bar , close , forbid , inhibit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • law . to hinder or prevent by estoppel., archaic . to stop., verb, bar , impede , obstruct , plug , preclude , prevent , prohibit
  • to defend, secure, or protect., to fend off, avert, or prevent., archaic . forbid., verb, avert , forestall , obviate , preclude , rule out , stave off , ward
  • eyes ., to avert evil ; to avert an accident ., aid , help, avoid , deflect , deter , divert , fend off , foil , forestall , frustrate , halt , look away , preclude , prevent , rule...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 07/07/20 02:51:34
    mọi người cho em hỏi "Invisible Forces" dịch theo kiểu tâm linh thế nào đọc cho xuôi miệng ạ?
    • SharkDzung
      0 · 07/07/20 02:59:12
    • Đỗ Đức Cường
      0 · 07/07/20 03:09:30
  • 07/07/20 10:10:00
    câu này nên dịch là gì ạ: "test reports from nationally recognized agencies"
  • 06/07/20 08:40:41
    Mọi người cho em hỏi "own the libs" nghĩa là gì thế? Em có sớt thử mà không hiểu nổi :///
    • Sáu que Tre
      0 · 06/07/20 11:21:15
  • 06/07/20 05:29:03
    mọi người dịch hộ e cum này với ạ: Warehousing inspection standard
    • Nha Khoa Lee
      1 · 06/07/20 06:24:14
    • Sáu que Tre
      1 · 06/07/20 11:10:54
  • 04/07/20 03:55:40
    mọi người ơi physician extender thì mình dịch thành bác sĩ gì ạ?? Từ này lạ quá.
    • Sáu que Tre
      0 · 05/07/20 10:34:51
  • 04/07/20 11:52:11
    mọi người cho mình hỏi trong tiếng anh: SẢN PHẨM DỰ PHÒNG là gì ạ !!
    • PBD
      0 · 04/07/20 03:14:09
    • kieuchinh
      0 · 04/07/20 03:17:52
      2 câu trả lời trước
      • Bibi
        Trả lời · 06/07/20 03:46:29
  • 04/07/20 03:23:44
    physician extender mọi người ơi cụm này thì dịch ra ntn ạ? Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ạ
  • 03/07/20 03:57:10
    An ongoing question I ask myself as a teacher and a mentor is how I can instill the desire for excellence and awareness and acceptance of the time, practice, and persistence required to work with these types of issues and clients
    Mọi người ơi ai giúp e hiểu đoạn này được ko ạ?
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 04:49:33
      • Harley Trịnh
        Trả lời · 04/07/20 03:19:34
    • Sáu que Tre
      1 · 03/07/20 11:12:12
Loading...
Top