Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Progressive

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

favoring or advocating progress, change, improvement, or reform, as opposed to wishing to maintain things as they are, esp. in political matters
a progressive mayor.
making progress toward better conditions; employing or advocating more enlightened or liberal ideas, new or experimental methods, etc.
a progressive community.
characterized by such progress, or by continuous improvement.
( initial capital letter ) of or pertaining to any of the Progressive parties in politics.
going forward or onward; passing successively from one member of a series to the next; proceeding step by step.
noting or pertaining to a form of taxation in which the rate increases with certain increases in taxable income.
of or pertaining to progressive education
progressive schools.
Grammar . noting a verb aspect or other verb category that indicates action or state going on at a temporal point of reference.
Medicine/Medical . continuously increasing in extent or severity, as a disease.

Noun

a person who is progressive or who favors progress or reform, esp. in political matters.
( initial capital letter ) a member of a Progressive party.
Grammar .
the progressive aspect.
a verb form or construction in the progressive, as are thinking in They are thinking about it.

Antonyms

adjective
conservative , moderate

Synonyms

adjective
accelerating , advanced , advancing , avant-garde * , bleeding-heart , broad , broad-minded , continuing , continuous , developing , dynamic , enlightened , enterprising , escalating , forward-looking , go-ahead * , gradual , graduated , increasing , intensifying , left * , left of center , lenient , modern , ongoing , onward , open-minded , radical , reformist , revolutionary , tolerant , up-and-coming * , up-to-date , wide , forward , precocious , liberal , liberalistic , active , growing , rising
noun
liberalist

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , graduated tax see progressive tax .
  • a gradually progressive emaciation., tabes dorsalis.
  • planning for or anticipating possible future events, conditions, etc.; progressive.
  • a person favoring progress, as in politics; progressive.
  • principles and practices of progressives., ( initial capital letter ) the doctrines and beliefs of the progressive party., progressive education.
  • partial motor paralysis., a late manifestation of syphilis, characterized by progressive dementia and paralysis.
  • ; opposing political or social change., a reactionary person., adjective, noun, adjective, noun, liberal , progressive , radical, liberal , progressive...
  • from prejudice or bigotry; unbiased; liberal; tolerant., adjective, adjective, close-minded , small-minded, advanced , catholic , cosmopolitan , dispassionate , flexible , free-thinking , indulgent , liberal , open , open-minded , permissive , progressive...
  • the progressive
  • an alphabet, adjective, adjective, alphabetical arrangement ., alphabetical writing ., unalphabetical, a to z , consecutive , graded , indexed , logical , ordered , progressive,...

Xem tiếp các từ khác

  • Progressiveness

    favoring or advocating progress, change, improvement, or reform, as opposed to wishing to maintain things as they are, esp. in political matters, making...
  • Progressivism

    the principles and practices of progressives., ( initial capital letter ) the doctrines and beliefs of the progressive party., progressive education.
  • Prohibit

    to forbid (an action, activity, etc.) by authority or law, to forbid the action of (a person)., to prevent; hinder., verb, verb, smoking is prohibited...
  • Prohibited

    excluded from use or mention; "forbidden fruit"; "in our house dancing and playing cards were out"; "a taboo subject"[syn: forbidden ], forbidden...
  • Prohibiter

    to forbid (an action, activity, etc.) by authority or law, to forbid the action of (a person)., to prevent; hinder., smoking is prohibited here .
  • Prohibition

    the act of prohibiting., the legal prohibiting of the manufacture and sale of alcoholic drinks for common consumption., ( often initial capital letter...
  • Prohibitionist

    a person who favors or advocates prohibition., ( initial capital letter ) a member of the prohibition party.
  • Prohibitive

    serving or tending to prohibit or forbid something., sufficing to prevent the use, purchase, etc., of something, adjective, adjective, prohibitive prices...
  • Prohibitory

    prohibitive.
  • Project

    something that is contemplated, devised, or planned; plan; scheme., a large or major undertaking, esp. one involving considerable money, personnel, and...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.965 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top