Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Provisory

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

containing a proviso or condition; conditional.
provisional ( defs. 1, 2 ) .

Synonyms

adjective
provisional , tentative

Các từ tiếp theo

  • Provocation

    the act of provoking., something that incites, instigates, angers, or irritates., criminal law . words or conduct leading to killing in hot passion and...
  • Provocative

    tending or serving to provoke; inciting, stimulating, irritating, or vexing., something provocative., adjective, adjective, repressive , suppressive ,...
  • Provoke

    to anger, enrage, exasperate, or vex., to stir up, arouse, or call forth (feelings, desires, or activity), to incite or stimulate (a person, animal, etc.)...
  • Provoker

    to anger, enrage, exasperate, or vex., to stir up, arouse, or call forth (feelings, desires, or activity), to incite or stimulate (a person, animal, etc.)...
  • Provoking

    serving to provoke; causing annoyance., adjective, annoying , bothersome , galling , irksome , irritating , nettlesome , plaguy , troublesome
  • Provost

    a person appointed to superintend or preside., an administrative officer in any of various colleges and universities who holds high rank and is concerned...
  • Provost marshal

    army . an officer on the staff of a commander, charged with the maintaining of order and with other police functions within a command., navy . an officer...
  • Provostship

    a person appointed to superintend or preside., an administrative officer in any of various colleges and universities who holds high rank and is concerned...
  • Prow

    the forepart of a ship or boat; bow., the front end of an airship., literary . a ship.
  • Prowess

    exceptional valor, bravery, or ability, esp. in combat or battle., exceptional or superior ability, skill, or strength, a valiant or daring deed., noun,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top