Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Puppet

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an artificial figure representing a human being or an animal, manipulated by the hand, rods, wires, etc., as on a miniature stage. Compare hand puppet , marionette .
a person, group, government, etc., whose actions are prompted and controlled by another or others.
a small doll.
Machinery . poppethead.

Synonyms

noun
creature , doll , dupe * , figurehead , figurine , instrument , jerk * , manikin , marionette , moppet , mouthpiece * , patsy * , pawn , pushover , schlemiel * , servant , soft touch * , stooge * , tool * , victimnotes:the word puppet originally meant \'doll\' and a puppet usually goes on the hand and arm , while a marionette (or string puppet) is a jointed figure with strings or wires , cat\'s-paw , dupe , stooge , tool , flunky , slave

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a puppet manipulated from above by strings attached to its jointed limbs., noun, doll , dummy , fantoccini , figurine , manikin , moppetnotes:the word puppet
  • puppets
  • a person who manipulates puppets, as in a puppet show., to work as a puppeteer, by making puppets perform.
  • the art of making puppets or presenting puppet shows., the action of puppets., mummery; mere show., puppets collectively.
  • a small pet dog that can easily be held in the lap., noun, instrument , minion , puppet , small dog , teacher\'s pet
  • a grotesque or absurd chief character in a puppet show of italian origin, any similarly grotesque or absurd person or thing., the prototype of punch .
  • manner; whimsical humor., the action or behavior of a droll, waggish person; jesting., a comic picture., archaic . a puppet show., noun, comedy , comicality ,...
  • an untidy woman; slattern., a scarecrow, ragged puppet, or grotesque effigy., a mop, esp. one
  • an artificial figure representing a human being or an animal, manipulated by the hand, rods
  • a person who betrays his or her own country by aiding an invading enemy, often serving later in a puppet

Xem tiếp các từ khác

  • Puppet play

    an entertainment, as a play or musical revue, in which the performers are puppets.
  • Puppet show

    an entertainment, as a play or musical revue, in which the performers are puppets.
  • Puppeteer

    a person who manipulates puppets, as in a puppet show., to work as a puppeteer, by making puppets perform.
  • Puppetry

    the art of making puppets or presenting puppet shows., the action of puppets., mummery; mere show., puppets collectively.
  • Puppy

    a young dog, esp. one less than a year old., fox hunting . a foxhound that has hunted regularly for less than one season., pup ( def. 2 ) ., a presuming,...
  • Puppy love

    temporary infatuation of a boy or girl for another person., temporary love of an adolescent, noun, calf love , crush , dawn of love , first love , infatuation...
  • Puppyish

    a young dog, esp. one less than a year old., fox hunting . a foxhound that has hunted regularly for less than one season., pup ( def. 2 ) ., a presuming,...
  • Purblind

    nearly or partially blind; dim-sighted., slow or deficient in understanding, imagination, or vision., obsolete . totally blind., adjective, dull , uncomprehending...
  • Purblindness

    nearly or partially blind; dim-sighted., slow or deficient in understanding, imagination, or vision., obsolete . totally blind.
  • Purchasable

    capable of being bought., that may be influenced by bribery; venal., adjective, buyable , venal

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Vegetables

1.284 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/04/21 10:50:17
    Mọi người cho em hỏi "add to it" dịch thế nào ạ:
    There is plenty to fight outside of our own walls. I certainly won't add to it.
    Thanks ạ.
    • blehh
      0 · 15/04/21 01:44:41
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 15/04/21 08:04:38
  • 14/04/21 07:36:16
    A slip is no cause for shame. We are not our missteps. We are the step that follows.
    Cho em hỏi 2 câu sau nên dịch thế nào ạ?
    • blehh
      0 · 15/04/21 01:42:23
      2 câu trả lời trước
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      1 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
Loading...
Top