Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Rail

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a bar of wood or metal fixed horizontally for any of various purposes, as for a support, barrier, fence, or railing.
a fence; railing.
one of two fences marking the inside and outside boundaries of a racetrack.
one of a pair of steel bars that provide the running surfaces for the wheels of locomotives and railroad cars.
the railroad as a means of transportation
to travel by rail.
rails, stocks or bonds of railroad companies.
Nautical . a horizontal member capping a bulwark.
Carpentry, Furniture . any of various horizontal members framing panels or the like, as in a system of paneling, paneled door, window sash, or chest of drawers. Compare stile 2 .
Slang . a line of cocaine crystals or powder for inhaling through the nose.

Verb (used with object)

to furnish or enclose with a rail or rails.

Antonyms

verb
compliment , praise

Synonyms

verb
abuse , attack , bawl out * , berate , blast , castigate , censure , chew out * , complain , fulminate , fume , inveigh , jaw , objurate , rant , rate , revile , scold , thunder , tongue-lash * , upbraid , vituperate , vociferate , whip

Các từ tiếp theo

  • Rail car

    a wheeled vehicle adapted to the rails of railroad; "three cars had jumped the rails"[syn: car ]
  • Railhead

    the farthest point to which the rails of a railroad have been laid., the upper part of a rail, used for supporting and guiding the wheels of railroad cars.,...
  • Railing

    a fencelike barrier composed of one or more horizontal rails supported by widely spaced uprights; balustrade., banister., rails collectively., noun, balustrade...
  • Raillery

    good-humored ridicule; banter., a bantering remark., noun, badinage , banter , chaff , taunt , asteism , bantering , chaffing , derision , fun , irony...
  • Railroad

    a permanent road laid with rails, commonly in one or more pairs of continuous lines forming a track or tracks, on which locomotives and cars are run for...
  • Railroader

    a person employed in the operation or management of a railroad.
  • Railway

    a rail line with lighter-weight equipment and roadbed than a main-line railroad., a railroad, esp. one operating over relatively short distances., also...
  • Raiment

    clothing; apparel; attire., noun, apparel , attire , clothes , clothing , garment , habiliment , dress , duds , garb , garments , habiliments
  • Rain

    water that is condensed from the aqueous vapor in the atmosphere and falls to earth in drops more than 1 / 50 in. (0.5 mm) in diameter. compare drizzle...
  • Rain cloud

    a cloud or a mass of clouds that yields rain.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top