Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rearrange

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb

put into a new order or arrangement; "Please rearrange these files"; "rearrange the furniture in my room"

Synonyms

noun
permutation , rearrangement , refurbishment , reordering
verb
permutate , refurbish

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to adjust again or anew; rearrange.
  • put into a new order or arrangement; "please rearrange these files"; "rearrange the furniture in my room", noun, verb, permutation , rearrangement , refurbishment , reordering, permutate , refurbish

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top