Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Các từ tiếp theo

  • Red cross

    an international philanthropic organization (red cross society), formed in consequence of the geneva convention of 1864, to care for the sick and wounded...
  • Red deer

    a deer, cervus elaphus, of europe and asia, having a reddish-brown summer coat., the white-tailed deer, odocoileus virginianus, in its summer coat.
  • Red herring

    a smoked herring., something intended to divert attention from the real problem or matter at hand; a misleading clue., also called red-herring prospectus....
  • Red hot

    red with heat; very hot., creating much excitement, demand, or discussion, violent; furious, characterized by intense excitement, enthusiasm, or passion.,...
  • Red indian

    indian ( def. 1 ) .
  • Red lead

    an orange to red, heavy, earthy, water-insoluble, poisonous powder, pb 3 o 4 , obtained by heating litharge in the presence of air, used chiefly as a paint...
  • Red light

    a red lamp, used as a traffic signal to mean stop., an order or directive to halt an action, project, etc., a children's running game in which players...
  • Red man

    a north american indian.
  • Red meat

    any meat that is dark-colored before cooking, as beef, lamb, venison, or mutton ( distinguished from white meat ).
  • Red tape

    excessive formality and routine required before official action can be taken., noun, city hall , authority , bureaucracy , bureaucratic paperwork , city...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Classroom

174 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

At the Beach I

1.820 lượt xem

Bikes

726 lượt xem

Restaurant Verbs

1.406 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.191 lượt xem

Handicrafts

2.182 lượt xem

An Office

233 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top