Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Refutable

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), -futed, -futing.

to prove to be false or erroneous, as an opinion or charge.
to prove (a person) to be in error.

Các từ tiếp theo

  • Refutal

    an act of refuting a statement, charge, etc.; disproof.
  • Refutation

    an act of refuting a statement, charge, etc.; disproof., adjective, noun, verb, refutative , refutatory , refuting, argument , confutation , disproof ,...
  • Refutatory

    tending to refute; pertaining to refutation, refutative evidence .
  • Refute

    to prove to be false or erroneous, as an opinion or charge., to prove (a person) to be in error., verb, verb, endorse , prove , ratify , sanction , support,...
  • Refuter

    to prove to be false or erroneous, as an opinion or charge., to prove (a person) to be in error.
  • Refuting

    to prove to be false or erroneous, as an opinion or charge., to prove (a person) to be in error.
  • Regain

    to get again; recover, to succeed in reaching again; get back to, (in a moisture-free fabric) the percentage of the weight that represents the amount of...
  • Regal

    of or pertaining to a king; royal, befitting or resembling a king., stately; splendid., adjective, adjective, the regal power ., common, august , glorious...
  • Regale

    verb, amuse , delight , divert , entertain , feast , fracture , give a party , grab , gratify , have a get-together , laugh it up , nurture , party , please...
  • Regalement

    to entertain lavishly or agreeably; delight., to entertain with choice food or drink., to feast., a sumptuous feast., a choice article of food or drink.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

An Office

233 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Birds

357 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top