Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Reliability

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

that may be relied on; dependable in achievement, accuracy, honesty, etc.
reliable information.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • lack of confidence in the reliability of one's own motives, personality, thought, etc.
  • , systrust engagement is when a cpa tests a business system for its ability to operate without material error and reports on its reliability.
  • full trust; belief in the powers, trustworthiness, or reliability of a person or thing, belief
  • the public generally; repute, favorable repute; good name, a favorable and publicly recognized name or standing for merit, achievement, reliability, etc., the estimation or name...
  • free from doubt as to the reliability, character, action, etc., of something, confident, as of
  • free from doubt as to the reliability, character, action, etc., of something, confident, as of
  • , audit opinion letter is a signed representation by an auditor as to the reliability and
  • to have confidence in the truth, the existence, or the reliability of something, although without
  • to have confidence in the truth, the existence, or the reliability of something, although without
  • to have confidence in the truth, the existence, or the reliability of something, although without

Xem tiếp các từ khác

  • Reliable

    that may be relied on; dependable in achievement, accuracy, honesty, etc., adjective, adjective, reliable information ., deceptive , irresponsible , unreliable...
  • Reliance

    confident or trustful dependence., confidence., something or someone relied on., noun, noun, disbelief , independence, assurance , belief , credence ,...
  • Reliant

    having or showing dependence, confident; trustful., adjective, reliant on money from home ., conditional , conditioned , contingent , relative , subject
  • Relic

    a surviving memorial of something past., an object having interest by reason of its age or its association with the past, a surviving trace of something,...
  • Relict

    ecology . a species or community living in an environment that has changed from that which is typical for it., a remnant or survivor., a widow.
  • Relief

    alleviation, ease, or deliverance through the removal of pain, distress, oppression, etc., a means or thing that relieves pain, distress, anxiety, etc.,...
  • Relief map

    a map showing the relief of an area, usually by generalized contour lines., noun, contour map , topographic map , usgs map
  • Relieve

    to ease or alleviate (pain, distress, anxiety, need, etc.)., to free from anxiety, fear, pain, etc., to free from need, poverty, etc., to bring effective...
  • Reliever

    a person or thing that relieves., baseball . relief pitcher., noun, abettor , aid , attendant , help , succorer
  • Relieving

    to ease or alleviate (pain, distress, anxiety, need, etc.)., to free from anxiety, fear, pain, etc., to free from need, poverty, etc., to bring effective...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.527 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top