Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Rely on

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object), -lied, -lying.

to depend confidently; put trust in (usually fol. by on or upon )
You can rely on her work.

Synonyms

verb
bank on , believe in , count on , depend on , reckon on , trust

Các từ tiếp theo

  • Rem

    the quantity of ionizing radiation whose biological effect is equal to that produced by one roentgen of x-rays.
  • Remade

    to make again or anew., movies . to film again, as a picture or screenplay., movies . a more recent version of an older film., anything that has been remade,...
  • Remain

    to continue in the same state; continue to be as specified, to stay behind or in the same place, to be left after the removal, loss, destruction, etc.,...
  • Remainder

    something that remains or is left, a remaining part., arithmetic ., mathematics . the difference between a function or a number and an approximation to...
  • Remaining

    not used up; "leftover meatloaf"; "she had a little money left over so she went to a movie"; "some odd dollars left"; "saved the remaining sandwiches for...
  • Remains

    to continue in the same state; continue to be as specified, to stay behind or in the same place, to be left after the removal, loss, destruction, etc.,...
  • Remake

    to make again or anew., movies . to film again, as a picture or screenplay., movies . a more recent version of an older film., anything that has been remade,...
  • Reman

    to man again; furnish with a fresh supply of personnel., to restore the manliness or courage of.
  • Remand

    to send back, remit, or consign again., law ., the act of remanding., the state of being remanded., a person remanded., to send back (a case) to a lower...
  • Remanent

    remaining; left behind.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.506 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top