Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Remotion

Các từ tiếp theo

  • Remould

    cast again; "the bell cracked and had to be recast"[syn: recast ], give new treads to (a tire)[syn: retread ]
  • Remount

    to mount again; reascend., a fresh horse or supply of fresh horses.
  • Removability

    that may be removed., mathematics ., (of a singularity of a function of a complex variable) noting that the function is not analytic at the point but that...
  • Removable

    that may be removed., mathematics ., (of a singularity of a function of a complex variable) noting that the function is not analytic at the point but that...
  • Removal

    the act of removing., change of residence, position, etc., dismissal, as from an office., noun, move , relocation , remotion , clearance , eradication...
  • Remove

    to move from a place or position; take away or off, to take off or shed (an article of clothing), to move or shift to another place or position; transfer,...
  • Removed

    remote; separate; not connected with; distinct from., distant by a given number of degrees of descent or kinship, adjective, a first cousin once removed...
  • Remover

    a person or thing that removes., law . the transfer of a case from one court to another, as by a writ of error.
  • Remunerate

    to pay, recompense, or reward for work, trouble, etc., to yield a recompense for (work, services, etc.)., verb, verb, charge , seize , take , withhold,...
  • Remuneration

    the act of remunerating., something that remunerates; reward; pay, noun, he received little remuneration for his services ., compensation , consideration...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
  • 22/11/21 05:24:37
    free fire là gì
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/21 09:42:49
  • 15/11/21 04:55:25
    Anh chị giúp e dịch 4 câu này với ạ, e cảm ơn:
    Cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo qua email
    Tuyệt đối không mở các tệp, đường link đáng nghi
    Cần cập nhật phần mềm chống virus và hệ thống máy tính
    Luôn sao lưu các dữ liệu cơ mật và quan trọng
  • 17/11/21 05:17:19
    Mọi người ơi, trong khi xem phim em có một câu này không hiểu, mọi người dịch sát nghĩa giúp em với ạ: I've been party to some questionable stuff during this here war of ours but this here takes the biscuit. Your people were going to tar and feather that girl. She begged us to help her.
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 09:22:46
      2 câu trả lời trước
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 12:30:37
    • Sáu que Tre
      2 · 18/11/21 01:19:25
      • TranKien
        Trả lời · 18/11/21 01:27:33
Loading...
Top