Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Sassafras

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

an American tree, Sassafras albidum, of the laurel family, having egg-shaped leaves and long clusters of greenish-yellow flowers.
the aromatic bark of its root, used medicinally and esp. for flavoring beverages, confectionery, etc.

Các từ tiếp theo

  • Sassenach

    an english inhabitant of the british isles, used , often disparagingly , by the gaelic inhabitants .
  • Sassy

    saucy., sassy bark., adjective, arrant , audacious , bold , brassy , brazen , cheeky * , discourteous , disrespectful , flip * , flippant , fresh , insolent...
  • Sat

    a pt. and pp. of sit.
  • Satan

    the chief evil spirit; the great adversary of humanity; the devil., noun, noun, christ , apollyon , archfiend , beelzebub , demon , diabolus , king of...
  • Satanic

    of satan., characteristic of or befitting satan; extremely wicked; devillike; diabolical., adjective, crazed , cruel , devilish , diabolic , diabolical...
  • Satanical

    of satan., characteristic of or befitting satan; extremely wicked; devillike; diabolical., adjective, devilish , diabolic , diabolical , ghoulish , hellish...
  • Satanism

    the worship of satan or the powers of evil., a travesty of christian rites in which satan is worshiped., diabolical or satanic disposition, behavior, or...
  • Satchel

    a small bag, sometimes with a shoulder strap., noun, attach , backpack , briefcase , carryall , carry-on , duffel bag , garment bag , handbag , haversack...
  • Sate

    to satisfy (any appetite or desire) fully., to fill to excess; surfeit; glut., verb, cloy , engorge , glut , gorge , pall , surfeit , gratify , overfill...
  • Sated

    to satisfy (any appetite or desire) fully., to fill to excess; surfeit; glut.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top