Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Satellite

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Astronomy . a natural body that revolves around a planet; a moon.
a country under the domination or influence of another.
something, as a branch office or an off-campus facility of a university, that depends on, accompanies, or serves something else.
an attendant or follower of another person, often subservient or obsequious in manner.
a device designed to be launched into orbit around the earth, another planet, the sun, etc.

Adjective

of, pertaining to, or constituting a satellite
the nation's new satellite program.
subordinate to another authority, outside power, or the like
summoned to a conference of satellite nations.

Synonyms

noun
adherent , cohort , disciple , henchman , minion , partisan , supporter , ancillary , asteroid , luna , moon , rocket , spacecraft , sputnik , subsidiary

Các từ tiếp theo

  • Satiability

    capable of being satiated.
  • Satiable

    capable of being satiated.
  • Satiate

    to supply with anything to excess, so as to disgust or weary; surfeit., to satisfy to the full; sate., satiated., verb, verb, deprive , dissatisfy , leave...
  • Satiated

    satisfied, as one's appetite or desire, to the point of boredom.
  • Satiation

    to supply with anything to excess, so as to disgust or weary; surfeit., to satisfy to the full; sate., satiated., noun, engorgement , repletion , satiety...
  • Satiety

    the state of being satiated; surfeit., noun, engorgement , repletion , surfeit
  • Satin

    a fabric in a warp-effect or filling-effect satin weave, as acetate, rayon, nylon, or silk, often having a glossy face and a soft, slippery texture., satin...
  • Satin-flower

    a californian plant, clarkia amoena, of the evening primrose family, having cup-shaped pink or purplish flowers blotched with red.
  • Satin flower

    a californian plant, clarkia amoena, of the evening primrose family, having cup-shaped pink or purplish flowers blotched with red.
  • Satin pod

    either of two european plants belonging to the genus lunaria, of the mustard family, l. annua or l. rediviva, cultivated for their shiny flowers and large,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top